Tin tức

Có sự khác biệt giữa "phân bón vi sinh vật" và "chế phẩm vi sinh vật"?

Phân bón vi sinh: Sản phẩm chứa vi sinh vật sống đặc hiệu, ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp.  Thông qua hoạt động sống của các vi sinh vật này, chúng làm tăng việc cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng hoặc thúc đẩy sự phát triển của cây trồng, tăng năng suất, nâng cao chất lượng nông sản và cải thiện môi trường sinh thái nông nghiệp. Phân vi sinh vật bao gồm chế phẩm vi sinh vật (tác nhân vi sinh vật nông nghiệp), phân vi sinh vật phức hợp và phân hữu cơ sinh học.


1. Tác nhân vi sinh vật nông nghiệp: Chế phẩm vi sinh vật sống được chế biến từ vi sinh vật mục tiêu (vi khuẩn hữu hiệu) sau khi sản xuất công nghiệp và nhân giống. Chúng có chức năng trực tiếp hoặc gián tiếp cải thiện đất, khôi phục độ phì nhiêu của đất, duy trì sự cân bằng của hệ vi sinh vật vùng rễ và phân hủy các chất độc hại. Ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp, chúng làm tăng nguồn cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng hoặc thúc đẩy tăng trưởng cây trồng, nâng cao chất lượng nông sản và cải thiện môi trường sinh thái nông nghiệp thông qua hoạt động sống của các vi sinh vật trong đó.

2. Phân bón vi sinh vật hỗn hợp: Sản phẩm vi sinh vật sống được hình thành bằng cách kết hợp vi sinh vật mục tiêu sau quá trình sản xuất và nhân giống công nghiệp với các chất dinh dưỡng.

3. Phân bón hữu cơ sinh học: Là loại phân bón kết hợp các vi sinh vật có chức năng đặc hiệu với các chất hữu cơ chủ yếu có nguồn gốc từ phế thải động vật, thực vật (như phân gia súc, rơm rạ…) đã được xử lý và ủ phân vô hại.  Chúng có cả tác dụng của phân vi sinh và phân hữu cơ.


Sự khác biệt giữa chế phẩm vi sinh vật và phân bón vi sinh vật


Chế phẩm vi sinh vật là tên viết tắt của tác nhân vi sinh vật nông nghiệp. Tiêu chuẩn tương ứng là "Chế phẩm vi sinh vật nông nghiệp" (tức là chế phẩm vi sinh vật). Nó đề cập đến một chế phẩm sống được hình thành bởi một hoặc nhiều vi sinh vật mục tiêu sau khi sản xuất và nhân giống công nghiệp, được sử dụng trực tiếp hoặc hấp phụ trên chất mang để tạo điều kiện cho sự tồn tại của môi trường nuôi cấy. Nó là một loại phân bón vi sinh vật.


Phân vi sinh là thuật ngữ phổ biến được nông dân và một số nhà phân phối sử dụng để chỉ phân vi sinh. Nó dùng để chỉ một sản phẩm có chứa vi sinh vật sống, được hình thành bằng cách kết hợp các vi sinh vật mục tiêu sau khi sản xuất công nghiệp và nhân giống với các chất dinh dưỡng. Nó được áp dụng với số lượng lớn hơn trên một đơn vị diện tích. Hiện nay, nó có thể được chia thành phân bón vi sinh vật phức hợp, phân bón hữu cơ sinh học và các chất vi sinh vật nông nghiệp, do đó bao gồm các chế phẩm vi sinh vật.


Phân bón vi sinhthường được đóng gói với kích thước lớn hơn, chủ yếu là 40kg, nhưng cũng có các gói 25kg và 50kg. Tỷ lệ áp dụng trên mỗi mu (0,067 ha) nhìn chung là lớn. Dựa trên hàm lượng chất hữu cơ trung bình hiện nay khoảng 1,0% trong các loại đất trên cả nước, cây ăn quả thường cần 200-500 kg. Giá thị trường phân bón vi sinh quy mô lớn hiện nay chủ yếu tập trung từ năm 2000 đến 3000 và đang dần trở thành loại phân bón chủ đạo trên thị trường. Nhìn chung, tỷ lệ sử dụng phân bón vi sinh vật phức hợp và phân hữu cơ sinh học vượt quá 200 kg/mu, trong khi chế phẩm vi sinh vật nông nghiệp có tỷ lệ sử dụng thấp hơn trên một đơn vị diện tích, thường là 2-5 kg/mu.  Chế phẩm vi sinh vật nông nghiệp thường được gọi là chế phẩm, được coi là phân bón hoặc phụ gia nhỏ. Phân vi sinh tổng hợp và phân hữu cơ sinh học được gọi là phân vi sinh, được coi là phân bón lớn.


Mối quan hệ giữa chế phẩm vi sinh vật và phân bón vi sinh vật


Trong tiêu chuẩn quốc gia, chế phẩm vi sinh vật là một loại phân bón vi sinh vật.  Trong số 152 chủng vi sinh vật được đăng ký trong các sản phẩm chế phẩm vi sinh vật, 10 chủng được sử dụng thường xuyên nhất là: *Bacillus subtilis*, *Paenibacillus polymyxa*, *Bacillus licheniformis*, *Bacillus megaterium*, *Bacillus amyloliquefaciens*, *Saccharomyces cerevisiae*, *Paenibacillus macerans*, *Streptomyces griseus*, *Lactobacillus plantarum* và *Aspergillus niger*, với các loài *Bacillus* chiếm 75%.


Hiện nay, trong quá trình xúc tiến thị trường, chế phẩm vi sinh vật được phân loại theo loại hoặc đặc điểm chức năng của vi sinh vật mà chúng chứa: chế phẩm rhizobium, chế phẩm vi khuẩn cố định đạm, chế phẩm vi sinh vật hòa tan phốt pho, chế phẩm vi khuẩn silicat, chế phẩm vi khuẩn quang hợp, chất phân hủy chất hữu cơ, chế phẩm thúc đẩy tăng trưởng, chế phẩm nấm rễ và chế phẩm xử lý sinh học; các dạng bào chế chủ yếu ở dạng lỏng, nhưng cũng bao gồm dạng bột và dạng hạt.


Tùy theo vùng và cây trồng khác nhau, chế phẩm vi sinh vật chủ yếu được sử dụng theo 4 cách:

1. Làm phân bón lót: 2 kg/mu, rải đều khi cày.

2. Bón thúc: 1-2 kg/mu.

3. Để tưới nhỏ giọt và xả nước: chất lỏng trong suốt được sử dụng cùng với các loại phân bón thông thường để tưới, còn cặn bã dùng làm phân bón nền để cải tạo đất.

4. Làm phân bón cho hạt: trộn một lượng thích hợp vào hạt giống và sử dụng theo phương pháp gieo ươm hoặc gieo hạt thông thường.

Tin tức liên quan
Để lại cho tôi một tin nhắn
X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Chính sách bảo mật
Từ chối Chấp nhận